有解 yǒu jiě 有解 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 有解 trong tiếng Việt (về một vấn đề, phương trình, v.v.) có lời giải; có thể giải được 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan