Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
悠久

yōu jiǔ

悠久 là gì?

悠久 [yōu jiǔ] có nghĩa là lâu đời (truyền thống, lịch sử, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 悠久 trong tiếng Việt

lâu đời (truyền thống, lịch sử, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 悠久

悠久 được đọc là yōu jiǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lâu đời (truyền thống, lịch sử, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan