Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有价证券有價證券

yǒu jià zhèng quàn

有价证券 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有价证券 trong tiếng Việt

(tài chính) chứng khoán có thể giao dịch

Tra từ liên quan