Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
友军友軍

yǒu jūn

友军 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 友军 trong tiếng Việt

lực lượng thân thiện; đồng minh

Tra từ liên quan