有肩膀 là gì?
有肩膀 [yǒu jiān bǎng] có nghĩa là có trách nhiệm; đáng tin cậy.
Nghĩa của từ 有肩膀 trong tiếng Việt
- có trách nhiệm
- đáng tin cậy
Cách đọc và ghi nhớ 有肩膀
有肩膀 được đọc là yǒu jiān bǎng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “có trách nhiệm; đáng tin cậy”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .