Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
油加利

yóu jiā lì

油加利 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 油加利 trong tiếng Việt

biến thể của 尤加利[you2 jia1 li4]

Tra từ liên quan