Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有节制有節制

yǒu jié zhì

有节制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有节制 trong tiếng Việt

điều độ; vừa phải; kiềm chế

Tra từ liên quan