Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

Danh sách cụm từ

100.520 mục từ · Trang 1169/1676

巳时sì shí

巳时: 9-11 giờ sáng (trong hệ thống chia thời gian hai giờ được sử dụng thời xưa)

Cụm từ
死士sǐ shì

死士: người sẵn sàng hy sinh tính mạng (vì chính nghĩa)

Cụm từ
死尸sǐ shī

死尸: một xác chết; một thi thể

Cụm từ
私事sī shì

私事: việc cá nhân

Cụm từ
四十二章经Sì shí èr Zhāng jīng

四十二章经: Kinh Bốn Mươi Hai Chương do Phật thuyết, là văn bản Phật giáo Trung Quốc đầu tiên, được dịch vào năm 67 SCN bởi Ca-diếp Ma-đằng 迦葉摩騰|迦叶摩腾[Jia1…

Cụm từ
斯事体大sī shì tǐ dà

斯事体大: xem 茲事體大|兹事体大[zi1 shi4 ti3 da4]

Cụm từ
厮守sī shǒu

厮守: ở bên nhau; nương tựa lẫn nhau

Cụm từ
死守sǐ shǒu

死守: bảo vệ tài sản đến chết; bám chặt vào thói quen cũ; không thay đổi

Cụm từ
私售sī shòu

私售: xem 私賣|私卖[si1 mai4]

Cụm từ
司售人员sī shòu rén yuán

司售人员: nhân viên xe buýt; lái xe và phụ xe

Cụm từ
四书Sì shū

四书: Bốn cuốn sách, cụ thể là: Đại Học 大學|大学, Trung Dung 中庸, Luận Ngữ 論語|论语, và Mạnh Tử 孟子

Cụm từ
厮熟sī shú

厮熟: quen biết lẫn nhau

Cụm từ
私塾sī shú

私塾: trường tư thục (thời xưa)

Cụm từ
死水sǐ shuǐ

死水: nước tù; nước đọng

Cụm từ
泗水Sì shuǐ

泗水: huyện Tứ Thủy ở Tế Ninh 濟寧|济宁[Ji3 ning2], Sơn Đông; Surabaya, thủ phủ tỉnh Đông Java của Indonesia

Cụm từ
泗水县Sì shuǐ Xiàn

泗水县: huyện Tứ Thủy ở Tế Ninh 濟寧|济宁[Ji3 ning2], Sơn Đông

Cụm từ
偲偲sī sī

偲偲: (văn học) học hỏi và khuyến khích lẫn nhau

Cụm từ
死死sǐ sǐ

死死: cứng nhắc; kiên định; không lay chuyển; chặt (nắm cái gì đó); kiên trì

Cụm từ
嘶嘶声sī sī shēng

嘶嘶声: tiếng xì

Cụm từ
咝咝声sī sī shēng

咝咝声: âm thanh xì xì (tượng thanh)

Cụm từ
丝丝小雨sī sī xiǎo yǔ

丝丝小雨: mưa phùn nhẹ

Cụm từ
嗣岁sì suì

嗣岁: năm sau; năm tiếp theo

Cụm từ
撕碎sī suì

撕碎: xé vụn

Cụm từ
思索sī suǒ

思索: suy nghĩ sâu sắc; suy ngẫm

Cụm từ
死锁sǐ suǒ

死锁: khoá chết (tin học)

Cụm từ
斯泰恩谢尔Sī tài ēn xiè ěr

斯泰恩谢尔: Steinkjær (thành phố ở Trøndelag, Na Uy)

Cụm từ
斯台普斯Sī tái pǔ sī

斯台普斯: Trung tâm Staples, sân vận động ở Los Angeles

Cụm từ
斯泰西Sī tài xī

斯泰西: Stacy (tên gọi)

Cụm từ
斯坦贝克Sī tǎn bèi kè

斯坦贝克: John Steinbeck (1902-1968), tiểu thuyết gia Mỹ

Cụm từ
斯坦顿Sī tǎn dùn

斯坦顿: Stanton (tên)

Cụm từ
斯坦佛Sī tǎn fó

斯坦佛: Stanford (tên gọi); Đại học Stanford, Palo Alto, California

Cụm từ
斯坦佛大学Sī tǎn fó Dà xué

斯坦佛大学: Đại học Stanford, Palo Alto, California

Cụm từ
斯坦福Sī tǎn fú

斯坦福: Đại học Stanford

Cụm từ
斯坦福大学Sī tǎn fú Dà xué

斯坦福大学: Đại học Stanford

Cụm từ
斯坦福·莱佛士Sī tǎn fú · Lái fó shì

斯坦福·莱佛士: Stamford Raffles (1781-1826), chính khách người Anh và là người sáng lập thành phố Singapore

Cụm từ
司汤达Sī tāng dá

司汤达: Stendhal

Cụm từ
斯坦利Sī tǎn lì

斯坦利: Stanley (tên)

Cụm từ
四碳糖sì tàn táng

四碳糖: tetrose (CH2O)4, monosaccharide với bốn nguyên tử carbon

Cụm từ
斯坦因Sī tǎn yīn

斯坦因: Stein (tên); Marc Aurel Stein (1862-1943), nhà khảo cổ người Anh gốc Hungary nổi tiếng với các cuộc thám hiểm Trung Á

Cụm từ
丝绦sī tāo

丝绦: dây lưng lụa

Cụm từ
司陶特sī táo tè

司陶特: (Đài Loan) bia đen (từ mượn)

Cụm từ
斯塔西Sī tǎ xī

斯塔西: Stacy (tên)

Cụm từ
斯特恩Sī tè ēn

斯特恩: Stern (tên)

Cụm từ
斯特凡诺普洛斯Sī tè fán nuò pǔ luò sī

斯特凡诺普洛斯: Stephanopoulos (ví dụ: cựu trợ lý của Clinton, George Stephanopoulos)

Cụm từ
斯特拉斯堡Sī tè lā sī bǎo

斯特拉斯堡: Strasbourg

Cụm từ
死藤水sǐ téng shuǐ

死藤水: ayahuasca

Cụm từ
四体sì tǐ

四体: bốn chi; hai tay và hai chân

Cụm từ
司天台sī tiān tái

司天台: Đài Thiên văn hoặc Cục Thiên văn (chức danh chính thức) từ thời nhà Đường trở đi

Cụm từ
四条sì tiáo

四条: bốn lá giống; bộ bốn (poker)

Cụm từ
私通sī tōng

私通: có quan hệ bí mật; liên lạc ngầm (với địch, v.v.); quan hệ tình ái bất chính; ngoại tình

Cụm từ
斯通亨治石栏Sī tōng hēng zhì shí lán

斯通亨治石栏: Vòng đá Stonehenge

Cụm từ
四头肌sì tóu jī

四头肌: nhóm cơ tứ đầu; cơ đùi

Cụm từ
司徒sī tú

司徒: quan tư đồ (thời cổ đại)

Cụm từ
斯图加特Sī tú jiā tè

斯图加特: Thành phố Stuttgart ở tây nam nước Đức và là thủ phủ của bang Baden-Württemberg 巴登·符騰堡州|巴登·符腾堡州[Ba1deng1 · Fu2teng2bao3 Zhou1]

Cụm từ
司徒雷登Sī tú Léi dēng

司徒雷登: John Leighton Stuart (1876-1962), nhà truyền giáo người Mỹ thế hệ thứ hai tại Trung Quốc, hiệu trưởng đầu tiên của Đại học Yenching và sau này…

Cụm từ
私吞sī tūn

私吞: tham ô (quỹ công, v.v.); biển thủ

Cụm từ
斯托肯立石圈Sī tuō kěn lì shí quān

斯托肯立石圈: Vòng đá Stonehenge

Cụm từ
斯托纳Sī tuō nà

斯托纳: Stoner (họ)

Cụm từ
丝袜sī wà

丝袜: tất dài; quần tất

Cụm từ
斯瓦尔巴和扬马延Sī wǎ ěr bā hé Yáng mǎ yán

斯瓦尔巴和扬马延: Svalbard và Jan Mayen

Cụm từ