Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
死守

sǐ shǒu

死守 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 死守 trong tiếng Việt

bảo vệ tài sản đến chết; bám chặt vào thói quen cũ; không thay đổi

Tra từ liên quan