死守 sǐ shǒu 死守 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 死守 trong tiếng Việt bảo vệ tài sản đến chết; bám chặt vào thói quen cũ; không thay đổi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan