死尸
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
死尸
một xác chết; một thi thể
Giản thể死尸
Phồn thể死屍
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng