Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
斯泰西

Sī tài xī

斯泰西 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斯泰西 trong tiếng Việt

Stacy (tên gọi)

Tra từ liên quan