Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
斯图加特斯圖加特

Sī tú jiā tè

斯图加特 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斯图加特 trong tiếng Việt

Thành phố Stuttgart ở tây nam nước Đức và là thủ phủ của bang Baden-Württemberg 巴登·符騰堡州|巴登·符腾堡州[Ba1deng1 · Fu2teng2bao3 Zhou1]

Tra từ liên quan