Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
斯事体大斯事體大

sī shì tǐ dà

斯事体大 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斯事体大 trong tiếng Việt

xem 茲事體大|兹事体大[zi1 shi4 ti3 da4]

Tra từ liên quan