Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
厮守廝守

sī shǒu

厮守 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 厮守 trong tiếng Việt

ở bên nhau; nương tựa lẫn nhau

Tra từ liên quan