斯瓦尔巴和扬马延
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
斯瓦尔巴和扬马延
Svalbard và Jan Mayen
Giản thể斯瓦尔巴和扬马延
Phồn thể斯瓦爾巴和揚馬延
Số chữ Hán8 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng