嘶嘶声 là gì?
嘶嘶声 [sī sī shēng] có nghĩa là tiếng xì.
Nghĩa của từ 嘶嘶声 trong tiếng Việt
tiếng xì
Cách đọc và ghi nhớ 嘶嘶声
嘶嘶声 được đọc là sī sī shēng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiếng xì”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .