Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
四体四體

sì tǐ

四体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 四体 trong tiếng Việt

bốn chi; hai tay và hai chân

Tra từ liên quan