Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
司售人员司售人員

sī shòu rén yuán

司售人员 là gì?

司售人员 [sī shòu rén yuán] có nghĩa là nhân viên xe buýt; lái xe và phụ xe.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 司售人员 trong tiếng Việt

  1. nhân viên xe buýt
  2. lái xe và phụ xe

Cách đọc và ghi nhớ 司售人员

司售人员 được đọc là sī shòu rén yuán, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhân viên xe buýt; lái xe và phụ xe”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan