斯特拉斯堡
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
斯特拉斯堡
Strasbourg
Giản thể斯特拉斯堡
Phồn thể斯特拉斯堡
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng