Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
四头肌四頭肌

sì tóu jī

四头肌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 四头肌 trong tiếng Việt

  1. nhóm cơ tứ đầu
  2. cơ đùi
Tra từ liên quan