Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
司徒

sī tú

司徒 là gì?

司徒 [sī tú] có nghĩa là quan tư đồ (thời cổ đại).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 司徒 trong tiếng Việt

quan tư đồ (thời cổ đại)

Cách đọc và ghi nhớ 司徒

司徒 được đọc là sī tú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quan tư đồ (thời cổ đại)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan