Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
私售

sī shòu

私售 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 私售 trong tiếng Việt

xem 私賣|私卖[si1 mai4]

Tra từ liên quan