Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “蛋”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
dàn

trứng

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
蛋包
dàn bāo

trứng cuộn

Cụm từ
蛋卷
dàn juǎn

cuộn trứng

Cụm từ
蛋品
dàn pǐn

sản phẩm từ trứng; sản phẩm làm từ trứng

Cụm từ
蛋塔
dàn tǎ

xem 蛋撻|蛋挞[dan4 ta4]

Cụm từ
蛋壳
dàn ké

vỏ trứng

Cụm từ
蛋挞
dàn tà

bánh tart trứng

Cụm từ
蛋清
dàn qīng

(khẩu ngữ) lòng trắng trứng

Khẩu ngữ
蛋疼
dàn téng

(tiếng lóng) phiền phức; đau đầu

Tiếng lóng xã hội
蛋白
dàn bái

lòng trắng trứng; chất đạm; albumin

Cụm từ
蛋糕
dàn gāo

bánh ngọt; LT:塊|块[kuai4],個|个[ge4]

Cụm từ
蛋蛋
dàn dàn

(thông tục) bi (tinh hoàn)

Cụm từ
蛋逼
dàn bī

(tiếng địa phương) nói nhảm; trò chuyện vu vơ

Cụm từ
蛋酒
dàn jiǔ

rượu trứng

Cụm từ
蛋饼
dàn bǐng

bánh trứng (loại bánh mỏng cuốn với trứng rán bên trong, phổ biến ở Đài Loan như một món ăn sáng)

Cụm từ
蛋鸡
dàn jī

gà đẻ trứng

Cụm từ
蛋黄
dàn huáng

lòng đỏ trứng

Cụm từ
蛋包饭
dàn bāo fàn

cơm cuộn trứng

Cụm từ
蛋卷儿
dàn juǎn r

biến thể er hoá của 蛋卷[dan4 juan3]

Cụm từ
蛋奶素
dàn nǎi sù

chế độ ăn chay có trứng và sữa

Cụm từ
蛋奶酥
dàn nǎi sū

món soufflé

Cụm từ
蛋氨酸
dàn ān suān

methionine (Met), một axit amin thiết yếu

Cụm từ
蛋白光
dàn bái guāng

ánh trắng đục

Cụm từ
蛋白石
dàn bái shí

đá opal

Cụm từ