Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
造型蛋糕

zào xíng dàn gāo

造型蛋糕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 造型蛋糕 trong tiếng Việt

bánh thiết kế đặc biệt (ví dụ: bánh hình đàn guitar, máy ảnh hoặc nhân vật hoạt hình)

Tra từ liên quan