造型蛋糕
造型蛋糕 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 造型蛋糕 trong tiếng Việt
bánh thiết kế đặc biệt (ví dụ: bánh hình đàn guitar, máy ảnh hoặc nhân vật hoạt hình)
bánh thiết kế đặc biệt (ví dụ: bánh hình đàn guitar, máy ảnh hoặc nhân vật hoạt hình)