Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蛋黄素蛋黃素

dàn huáng sù

蛋黄素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蛋黄素 trong tiếng Việt

lecithin (phospholipid có trong lòng đỏ trứng)

Tra từ liên quan