蛋黄素蛋黃素 dàn huáng sù 蛋黄素 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蛋黄素 trong tiếng Việt lecithin (phospholipid có trong lòng đỏ trứng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan