Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蛋塔

dàn tǎ

蛋塔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蛋塔 trong tiếng Việt

xem 蛋撻|蛋挞[dan4 ta4]

Tra từ liên quan