Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
竖蛋豎蛋

shù dàn

竖蛋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 竖蛋 trong tiếng Việt

xem 立蛋[li4 dan4]

Tra từ liên quan