蛋疼 dàn téng 蛋疼 là gì? Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng Nghĩa của từ 蛋疼 trong tiếng Việt (tiếng lóng) phiền phức; đau đầu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan