Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跳蛋

tiào dàn

跳蛋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跳蛋 trong tiếng Việt

trứng rung (đồ chơi tình dục)

Tra từ liên quan