Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蛋花汤蛋花湯

dàn huā tāng

蛋花汤 là gì?

蛋花汤 [dàn huā tāng] có nghĩa là canh trong có trứng đánh và rau lá xanh; canh trứng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蛋花汤 trong tiếng Việt

  1. canh trong có trứng đánh và rau lá xanh
  2. canh trứng

Cách đọc và ghi nhớ 蛋花汤

蛋花汤 được đọc là dàn huā tāng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “canh trong có trứng đánh và rau lá xanh; canh trứng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan