鸭蛋青鴨蛋青 yā dàn qīng 鸭蛋青 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鸭蛋青 trong tiếng Việt màu xanh nhạt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan