酪蛋白
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
酪蛋白
casein (protein sữa)
Giản thể酪蛋白
Phồn thể酪蛋白
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng