Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黑森林蛋糕

Hēi Sēn lín dàn gāo

黑森林蛋糕 là gì?

黑森林蛋糕 [Hēi Sēn lín dàn gāo] có nghĩa là bánh rừng Đen.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黑森林蛋糕 trong tiếng Việt

bánh rừng Đen

Cách đọc và ghi nhớ 黑森林蛋糕

黑森林蛋糕 được đọc là Hēi Sēn lín dàn gāo, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bánh rừng Đen”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan