黑森林蛋糕 là gì?
黑森林蛋糕 [Hēi Sēn lín dàn gāo] có nghĩa là bánh rừng Đen.
Nghĩa của từ 黑森林蛋糕 trong tiếng Việt
bánh rừng Đen
Cách đọc và ghi nhớ 黑森林蛋糕
黑森林蛋糕 được đọc là Hēi Sēn lín dàn gāo, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bánh rừng Đen”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .