Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸡蛋清雞蛋清

jī dàn qīng

鸡蛋清 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸡蛋清 trong tiếng Việt

lòng trắng trứng

Tra từ liên quan