鸡蛋清雞蛋清 jī dàn qīng 鸡蛋清 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鸡蛋清 trong tiếng Việt lòng trắng trứng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan