鸡蛋里挑骨头雞蛋裡挑骨頭 jī dàn li tiāo gǔ tou 鸡蛋里挑骨头 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鸡蛋里挑骨头 trong tiếng Việt bới lông tìm vết; bắt lỗi; xét nét (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan