Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸡蛋里挑骨头雞蛋裡挑骨頭

jī dàn li tiāo gǔ tou

鸡蛋里挑骨头 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸡蛋里挑骨头 trong tiếng Việt

bới lông tìm vết; bắt lỗi; xét nét (thành ngữ)

Tra từ liên quan