Kết quả cho “沉”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chìm xuống, kìm nén, nặng sâu
nặng nề, nặng trĩu
trầm lặng, lặng im
giếng chìm
đình trệ; đông cứng; bóng nghĩa: nghiêm nghị; thấp (giọng)
tự lẩm bẩm không rõ ràng
im lặng; tĩnh lặng
suy ngẫm; suy tư; sự suy ngẫm; thiền định
một cách sâu sắc; nặng nề
chìm
rơi vào (thói xấu, sa đọa,...); rơi vào quên lãng; suy sụp; trôi qua
nghĩa đen: chìm và nổi; lênh đênh trên nước; thịnh suy; nghĩa bóng: thăng trầm; thăng trầm của số phận; sự đổi thay
ngâm; thấm đẫm; đắm chìm
(hoá học) lắng; kết tủa; (hoá học) chất lắng; chất kết tủa; (nghĩa bóng) tích luỹ
đắm chìm; nghĩa bóng: chìm đắm vào; mải mê vào
đắm chìm vào; chìm đắm; mải mê vào; sa đà; nghiện
ẩn mình dưới nước; dìm mình vào (học tập,...); ẩn mình; giữ profile thấp; ít nói; dè dặt; điềm tĩnh
dìm ai đó xuống đáy ao (một kiểu phạt riêng, đặc biệt dành cho vợ không chung thuỷ)
bệnh nặng
đau buồn; hối hận; sâu trong đau khổ; đau đớn (thống khổ); chia buồn sâu sắc
bệnh mãn tính; nghĩa bóng: vấn đề ăn sâu khó chữa
vững vàng; bình tĩnh và điềm đạm; không căng thẳng
ngủ say; (nghĩa bóng) tiềm ẩn; chưa được phát hiện
trầm tích; lắng đọng; sự lắng đọng (địa chất)