Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沉沦沉淪

chén lún

沉沦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沉沦 trong tiếng Việt

rơi vào (thói xấu, sa đọa,...); rơi vào quên lãng; suy sụp; trôi qua

Tra từ liên quan