沉沦沉淪 chén lún 沉沦 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 沉沦 trong tiếng Việt rơi vào (thói xấu, sa đọa,...); rơi vào quên lãng; suy sụp; trôi qua 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan