Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沉住气沉住氣

chén zhù qì

沉住气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沉住气 trong tiếng Việt

giữ bình tĩnh

Tra từ liên quan