Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沉浸

chén jìn

沉浸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沉浸 trong tiếng Việt

ngâm; thấm đẫm; đắm chìm

Tra từ liên quan