Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沉缓沉緩

chén huǎn

沉缓 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沉缓 trong tiếng Việt

không vội vã; một cách cẩn trọng

Tra từ liên quan