沉溺 chén nì 沉溺 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 沉溺 trong tiếng Việt đắm chìm vào; chìm đắm; mải mê vào; sa đà; nghiện 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan