Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沉重

chén zhòng

沉重 là gì?

沉重 [chén zhòng] có nghĩa là nặng; nặng nề; nghiêm trọng; nguy kịch.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沉重 trong tiếng Việt

  1. nặng
  2. nặng nề
  3. nghiêm trọng
  4. nguy kịch

Cách đọc và ghi nhớ 沉重

沉重 được đọc là chén zhòng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nặng; nặng nề; nghiêm trọng; nguy kịch”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan