Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沉雷

chén léi

沉雷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沉雷 trong tiếng Việt

sấm rền sâu

Tra từ liên quan