Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沉淀沉澱

chén diàn

沉淀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沉淀 trong tiếng Việt

(hoá học) lắng; kết tủa; (hoá học) chất lắng; chất kết tủa; (nghĩa bóng) tích luỹ

Tra từ liên quan