沉淀沉澱
沉淀 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 沉淀 trong tiếng Việt
(hoá học) lắng; kết tủa; (hoá học) chất lắng; chất kết tủa; (nghĩa bóng) tích luỹ
(hoá học) lắng; kết tủa; (hoá học) chất lắng; chất kết tủa; (nghĩa bóng) tích luỹ