Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沉落

chén luò

沉落 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沉落 trong tiếng Việt

chìm; rơi

Tra từ liên quan