Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沉船

chén chuán

沉船 là gì?

沉船 [chén chuán] có nghĩa là đắm tàu; thuyền chìm; tàu đắm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沉船 trong tiếng Việt

  1. đắm tàu
  2. thuyền chìm
  3. tàu đắm

Cách đọc và ghi nhớ 沉船

沉船 được đọc là chén chuán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đắm tàu; thuyền chìm; tàu đắm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan