Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沉重打击沉重打擊

chén zhòng dǎ jī

沉重打击 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沉重打击 trong tiếng Việt

đánh mạnh

Tra từ liên quan