Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沉淀物沉澱物

chén diàn wù

沉淀物 là gì?

沉淀物 [chén diàn wù] có nghĩa là chất kết tủa; chất lắng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沉淀物 trong tiếng Việt

  1. chất kết tủa
  2. chất lắng

Cách đọc và ghi nhớ 沉淀物

沉淀物 được đọc là chén diàn wù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chất kết tủa; chất lắng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan