沉淀物 là gì?
沉淀物 [chén diàn wù] có nghĩa là chất kết tủa; chất lắng.
Nghĩa của từ 沉淀物 trong tiếng Việt
- chất kết tủa
- chất lắng
Cách đọc và ghi nhớ 沉淀物
沉淀物 được đọc là chén diàn wù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chất kết tủa; chất lắng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .