沉不住气沉不住氣 chén bù zhù qì 沉不住气 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 沉不住气 trong tiếng Việt mất bình tĩnh; nôn nóng; không thể giữ bình tĩnh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan