沉凝 chén níng 沉凝 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 沉凝 trong tiếng Việt đình trệ; đông cứng; bóng nghĩa: nghiêm nghị; thấp (giọng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan