Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沉凝

chén níng

沉凝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沉凝 trong tiếng Việt

đình trệ; đông cứng; bóng nghĩa: nghiêm nghị; thấp (giọng)

Tra từ liên quan